(Vị trí top_banner)
Hình minh họa حَادٌّ
B2
صِفَةٌ مُذَكَّرَة (Adjective, Masculine) ح - - د - - د Nghệ thuật, Giải trí

حَادٌّ

ḥāddun
kịch tính cao
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بِشِدَّةٍ أَوْ عُمْق

Tiếng Việt

Vô cùng nghiêm túc hoặc sâu sắc.

Ví dụ (Amthilah)

  • "كَانَ النِّقَاشُ حَادًّا جِدًّا بَيْنَ الطَّرَفَيْنِ."

    "Cuộc tranh luận giữa hai bên đã diễn ra vô cùng căng thẳng."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

مُتَوَتِّر (căng thẳng) شَدِيد (mạnh mẽ, gay gắt)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ح-د-د | Số nhiều: حَادُّونَ (Sound Masculine Plural) | Tính từ dùng để miêu tả mức độ nghiêm trọng, sâu sắc của một sự việc, tình huống.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) حَادَّةٌ
"سِكِّينٌ حَادَّةٌ."
Một con dao sắc bén.
Plural (Jama') حَادُّونَ
"هُمْ مُحَامُونَ حَادُّونَ."
Họ là những luật sư sắc sảo.
Elative (So sánh) أَحَدُّ
"هَذَا السِّكِّينُ أَحَدُّ مِنَ الآخَرِ."
Con dao này sắc hơn con dao kia.
(Vị trí vocab_tab4_inline)