(Vị trí top_banner)
Hình minh họa حَرَكَةٌ
A2
Danh từ (giống cái) ح - - - ر - - - ك feminine Đời sống hàng ngày, Chính trị, Nghệ thuật, Y học

حَرَكَةٌ

ḥarakah
sự di chuyển
Asasi (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

تَغْيِيرُ الْمَوْقِعِ أَوِ الْوَضْعِ الْجِسْمَانِيِّ.

Tiếng Việt

Hành động thay đổi vị trí hoặc tư thế vật lý.

Ví dụ (Amthilah)

  • "حَرَكَةُ الْمُرُورِ فِي الْمَدِينَةِ كَثِيفَةٌ جِدًّا."

    "Sự di chuyển giao thông trong thành phố rất đông đúc."

  • "كَانَتْ حَرَكَتُهُ بَطِيئَةً بِسَبَبِ الْإِصَابَةِ."

    "Sự di chuyển của anh ấy chậm chạp do chấn thương."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ح-ر-ك (ḥ-r-k). Số nhiều: حَرَكَاتٌ (ḥarakāt) - Số nhiều giống cái có quy tắc (Sound Feminine Plural). Lưu ý: "حَرَكَةٌ" là một từ rất phổ biến, dùng để chỉ sự chuyển động, sự vận động nói chung (ví dụ: chuyển động của vật thể, của giao thông, của cơ thể). Nó cũng có thể mang nghĩa "phong trào" hoặc "hoạt động" trong một số ngữ cảnh.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) حَرَكَتَانِ
ḥarakatāni
Plural (Jama') حَرَكَاتٌ
ḥarakātun
Sound Plural
(Vị trí vocab_tab4_inline)