دَلَّ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
كَانَ دَلِيلًا عَلَى شَيْءٍ أَوْ أَظْهَرَهُ.
Tiếng Việt
Là một dấu hiệu của điều gì đó; có nghĩa là; biểu thị.
Ví dụ (Amthilah)
-
"يَدُلُّ اللَّوْنُ الْأَحْمَرُ عَلَى الْخَطَرِ."
"Màu đỏ biểu thị sự nguy hiểm."
-
"تَدُلُّ ابْتِسَامَتُهُ عَلَى الرِّضَا."
"Nụ cười của anh ấy biểu thị sự hài lòng."
-
"دَلَّتِ الْبَيَانَاتُ عَلَى نُمُوِّ الِاقْتِصَادِ."
"Các dữ liệu biểu thị sự tăng trưởng của nền kinh tế."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: د-ل-ل (D-L-L).
Đây là một động từ nhóm I (Form I). Nó thường đi kèm với giới từ 'عَلَى' (ʿalā) để chỉ ra điều gì đó được biểu thị, chỉ dẫn hoặc là bằng chứng cho điều gì.
Dạng hiện tại (imperfect tense): يَدُلُّ (yadullu).
Dạng danh động từ (verbal noun) phổ biến là: دَلَالَةٌ (dalālah - sự biểu thị, dấu hiệu) hoặc دَلِيلٌ (dalīl - bằng chứng, dấu hiệu, hướng dẫn).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|---|---|
| Past (Madhi - 3rd Sg) | دَلَّ | dalla |
| Present (Mudhari - 3rd Sg) | يَدُلُّ | yadullu |
| Masdar (Verbal Noun) | دَلَالَة | dalālah |
