(Vị trí top_banner)
Hình minh họa رَثٌّ
B2
Adjective (masculine) ر - - - ث - - - ث General Vocabulary

رَثٌّ

raththun
rách tả tơi
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بالٍ وممزّق جدًّا

Tiếng Việt

Rách tả tơi, cũ kỹ, tồi tàn.

Ví dụ (Amthilah)

  • "مَلَابِسُ رَثَّةٌ"

    "Quần áo rách tả tơi (cũ kỹ, tồi tàn)."

  • "هَذَا بَيْتٌ رَثٌّ."

    "Đây là một ngôi nhà cũ nát/tồi tàn."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ر-ث-ث (r-th-th). Từ này là một tính từ mô tả sự cũ kỹ, tồi tàn, rách nát, tả tơi, thường dùng cho quần áo, đồ đạc, hoặc nhà cửa. Nó sẽ thay đổi dạng để phù hợp với giống và số của danh từ mà nó bổ nghĩa (ví dụ: رَثَّةٌ cho giống cái, رِثَاثٌ cho số nhiều).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) رَثَّةٌ
raththah
Plural (Jama') رِثَاثٌ
rithāthun
Elative (Comparative) أَرَثُّ
araththu
(Vị trí vocab_tab4_inline)