(Vị trí top_banner)
Hình minh họa صَرَاحَةً
B2
Adverb ص - - - ر - - - ح Đời sống hàng ngày

صَرَاحَةً

ṣarāḥatan
thẳng thừng
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بِشَكْلٍ صَرِيحٍ وَمُبَاشِرٍ، بِدُونِ تَرَدُّدٍ أَوْ تَلَبُّسٍ.

Tiếng Việt

Hoàn toàn và không do dự; một cách thẳng thắn và trực tiếp.

Ví dụ (Amthilah)

  • "قَالَ لَهَا صَرَاحَةً مَا يَفْكُرُ فِيهِ."

    "Anh ấy thẳng thừng nói với cô ấy những gì anh ấy đang nghĩ."

  • "لَقَدْ أَخْبَرْتُهُ بِالْقَرَارِ صَرَاحَةً وَبِدُونِ تَفَكُّرٍ."

    "Tôi đã thẳng thừng thông báo quyết định cho anh ta mà không chút do dự."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ص-ر-ح (ṣ-r-ḥ). Đây là dạng trạng từ (accusative case - نصب) của danh từ 'صَرَاحَةٌ' (sự thẳng thắn, sự chân thật). Nó được dùng để diễn tả hành động hoặc lời nói một cách trực tiếp, không vòng vo, không che giấu, hoặc không do dự, tương đương với 'frankly', 'bluntly' trong tiếng Anh.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Các dạng cơ bản

Thì / DạngTiếng Ả RậpPhiên âm
Past (Madhi - 3rd Sg) صَرَحَ ṣaraḥa
Present (Mudhari - 3rd Sg) يَصْرَحُ yaṣraḥu
Masdar (Verbal Noun) صَرَاحَة ṣarāḥa

Ngữ cảnh (Siyāq)

Thì Tương lai
  • "تَحَدَّثَ بِـ (صَرَاحَةً) عَنِ الْمَشَاكِلِ."
    Anh ấy đã nói thẳng thắn về các vấn đề.
    صَرَاحَةً: منصوب (Nasb) vì là trạng ngữ chỉ cách thức (ḥāl).
  • "سَوْفَ أَسَافِرُ إِلَى الْقَاهِرَةِ غَدًا."
    Tôi sẽ đi du lịch Cairo vào ngày mai.
    سَوْفَ: حرف استقبال. أَسَافِرُ: فعل مضارع مرفوع بالضمة الظاهرة, có ý nghĩa tương lai nhờ "سوف".
  • "سَيَكْتُبُ مُحَمَّدٌ الْوَاجِبَ بَعْدَ الْعَشَاءِ."
    Mohammed sẽ viết bài tập về nhà sau bữa tối.
    سَ: حرف استقبال. يَكْتُبُ: فعل مضارع مرفوع بالضمة الظاهرة, có ý nghĩa tương lai nhờ "سـ". مُحَمَّدٌ: فاعل مرفوع. الْوَاجِبَ: مفعول به منصوب.
Câu mệnh lệnh
  • "قُلْ لِي صَرَاحَةً مَا رَأْيُكَ فِي الْمَوْضُوعِ."
    Hãy nói cho tôi một cách thẳng thắn ý kiến của bạn về vấn đề này.
    "صَرَاحَةً" là trạng từ (adverb) chỉ cách thức, ở trạng thái منصوب (nasb) vì nó bổ nghĩa cho động từ "قُلْ", chỉ cách thức của hành động nói.
  • "أَجِبْ صَرَاحَةً عَلَى السُّؤَالِ، لَا تَتَرَدَّدْ."
    Hãy trả lời câu hỏi một cách thẳng thắn, đừng ngần ngại.
    "صَرَاحَةً" là trạng từ (adverb) chỉ cách thức, ở trạng thái منصوب (nasb) vì nó bổ nghĩa cho động từ "أَجِبْ", chỉ cách thức của hành động trả lời.
  • "اُدْرُسْ بِجِدٍّ لِتَحْقِيقِ النَّجَاحِ."
    Hãy học hành chăm chỉ để đạt được thành công.
    "اُدْرُسْ" là فعل الأمر (câu mệnh lệnh), được dùng để ra lệnh hoặc yêu cầu ai đó thực hiện một hành động. Động từ ở dạng مجزوم (jazm) ngầm định.
Thì Quá khứ (Dạng I)
  • "تَحَدَّثَ بِصَرَاحَةٍ عَنْ مَشَاكِلِهِ."
    Anh ấy đã nói thẳng thắn về những vấn đề của mình.
    صَرَاحَةً là trạng từ, bổ nghĩa cho động từ 'تَحَدَّثَ'. Nó ở dạng مجرور (majrur) vì đi sau giới từ 'بِ'.
  • "يَجِبُ أَنْ نَتَعَامَلَ صَرَاحَةً مَعَ بَعْضِنَا الْبَعْضَ."
    Chúng ta phải đối xử thẳng thắn với nhau.
    صَرَاحَةً là trạng từ, bổ nghĩa cho động từ 'نَتَعَامَلَ'. Nó ở dạng منصوب (mansub) vì nó là trạng từ chỉ cách thức.
  • "صَرَاحَةً، أَنَا غَيْرُ مُوَافِقٍ عَلَى هَذَا الْقَرَارِ."
    Thẳng thắn mà nói, tôi không đồng ý với quyết định này.
    صَرَاحَةً là trạng từ, bổ nghĩa cho toàn bộ mệnh đề. Nó ở dạng منصوب (mansub) vì nó là trạng từ mở đầu câu.
  • "كَتَبَ الطَّالِبُ الدَّرْسَ."
    Học sinh đã viết bài học.
    كَتَبَ là فعل ماضي (động từ quá khứ) ở dạng nguyên thể (dạng I). Nó diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. 'الطَّالِبُ' là chủ ngữ (فاعل) ở dạng مرفوع (marfu'). 'الدَّرْسَ' là tân ngữ (مفعول به) ở dạng منصوب (mansub).
  • "قَرَأْتُ الْكِتَابَ بِاهْتِمَامٍ."
    Tôi đã đọc cuốn sách một cách say mê.
    قَرَأْتُ là فعل ماضي (động từ quá khứ) chia cho ngôi 'tôi' (المتكلم). 'الكِتَابَ' là tân ngữ (مفعول به) ở dạng منصوب (mansub).
  • "سَافَرُوا إِلَى مَكَّةَ لِأَدَاءِ الْعُمْرَةِ."
    Họ đã đi du lịch đến Mecca để thực hiện Umrah.
    سَافَرُوا là فعل ماضي (động từ quá khứ) chia cho ngôi 'họ' (الغائبون - số nhiều). Nó kết thúc bằng 'واو الجماعة' (waw al-jama'a) để chỉ số nhiều. 'إِلَى مَكَّةَ' là bổ ngữ chỉ địa điểm (جار ومجرور).
Động từ yếu (Weak Verbs)
  • "قُلْ لِي صَرَاحَةً مَا رَأْيُكَ فِي هَذَا الْمَوْضُوعِ."
    Hãy nói thật cho tôi biết ý kiến của bạn về chủ đề này.
    "صَرَاحَةً" là trạng từ chỉ cách thức (ḥāl) ở dạng منصوب (mansub), bổ nghĩa cho động từ "قُلْ".
  • "أَجَبْتُهُ صَرَاحَةً عَنْ كُلِّ الْأَسْئِلَةِ."
    Tôi đã trả lời anh ấy một cách thẳng thắn về tất cả các câu hỏi.
    "صَرَاحَةً" là trạng từ chỉ cách thức (ḥāl) ở dạng منصوب (mansub), bổ nghĩa cho động từ "أَجَبْتُ".
  • "لَقَدْ تَحَدَّثَ مَعِي صَرَاحَةً عَنْ مَشَاكِلِهِ."
    Anh ấy đã nói chuyện với tôi một cách thẳng thắn về những vấn đề của mình.
    "صَرَاحَةً" là trạng từ chỉ cách thức (ḥāl) ở dạng منصوب (mansub), bổ nghĩa cho động từ "تَحَدَّثَ".
(Vị trí vocab_tab4_inline)