كَبِيرٌ
kabīr
lớn
Mubtadi (A1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
ذُو حَجْمٍ كَبِيرٍ أَوْ مُعْتَبَرٍ.
Tiếng Việt
Có kích thước, phạm vi hoặc dung lượng đáng kể hoặc tương đối lớn.
Ví dụ (Amthilah)
-
"الْبَيْتُ كَبِيرٌ."
"Ngôi nhà lớn."
-
"هَذِهِ سَيَّارَةٌ كَبِيرَةٌ."
"Đây là một chiếc xe hơi lớn."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ك-ب-ر (k-b-r). Dạng giống cái: كَبِيرَةٌ (kabīrah). Dạng số nhiều (Broken Plural, dùng cho cả người và vật có lý trí): كِبَارٌ (kibār). Lưu ý: Khi mô tả danh từ số nhiều không có lý trí (non-rational plural nouns), tính từ thường dùng ở dạng giống cái số ít. Ví dụ: كُتُبٌ كَبِيرَةٌ (kutubun kabīrah) - những cuốn sách lớn.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | كَبِيرَةٌ |
kabiiratun
|
| Plural (Jama') | كِبَارٌ |
kibārun
|
| Elative (Comparative) | أَكْبَرُ |
akbaru
|
(Vị trí vocab_tab4_inline)
