مَتِينٌ
matīn
mối quan hệ bền chặt
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
قَوِيٌّ، صَلْبٌ، ثَابِتٌ
Tiếng Việt
Mạnh mẽ, khỏe mạnh, vững chắc, khó bị tổn thương hoặc phá vỡ.
Ví dụ (Amthilah)
-
"بَيْنَهُمَا عَلاَقَةٌ مَتِينَةٌ."
"Giữa họ có một mối quan hệ bền chặt."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: م-ت-ن
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
