مُكْتَئِبٌ
mukta'ibun
buồn thiu
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
شَعَرَ بِالحُزْنِ وَاليَأْسِ
Tiếng Việt
Cảm thấy buồn bã, chán nản, thất vọng.
Ví dụ (Amthilah)
-
"كَانَ يَبْدُو مُكْتَئِبًا بَعْدَ سَمَاعِ الْخَبَرِ السَّيِّئِ."
"Anh ấy trông buồn thiu sau khi nghe tin xấu."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: k-'-b | Số nhiều (Broken Plural): مُكْتَئِبُونَ (mukta'ibūna) / مُكْتَئِبِين (mukta'ibīn). 'Mukt'aib' là tính từ mô tả trạng thái buồn bã. Số nhiều được sử dụng để chỉ nhiều người đang ở trong trạng thái này. Cần chú ý đến sự khác biệt giữa số nhiều 'sound masculine plural' (جمع المذكر السالم) kết thúc bằng '-ūn' trong trường hợp nominative và '-īn' trong trường hợp accusative/genitive.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
