(Vị trí top_banner)
Hình minh họa وَظَّفَ
B1
فِعْلٌ مُتَعَدٍّ و - - ظ - - ف Kinh tế

وَظَّفَ

waẓẓafa
thuê
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

أَعْطَى شَخْصًا وَظِيفَةً أَوْ عَمَلًا مُقَابِلَ أَجْرٍ.

Tiếng Việt

Thuê ai đó làm việc; cung cấp một công việc cho ai đó.

Ví dụ (Amthilah)

  • "وَظَّفَتِ الشَّرِكَةُ مُوَظَّفِينَ جُدُدًا."

    "Công ty đã thuê các nhân viên mới."

  • "تَمَّ تَوْظِيفُهُ فِي مَنْصِبِ مُدِيرٍ لِلْمَبِيعَاتِ."

    "Anh ấy đã được thuê vào vị trí giám đốc kinh doanh."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: و-ظ-ف (w-ẓ-f). Đây là một động từ Form II (فَعَّلَ) có nghĩa là 'tuyển dụng', 'thuê ai đó vào làm việc', hoặc 'giao việc'. Thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến công việc và nhân sự.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Các dạng cơ bản

Thì / DạngTiếng Ả RậpPhiên âm
Past (Madhi - 3rd Sg) وَظَّفَ waththafa
Present (Mudhari - 3rd Sg) يُوَظِّفُ yuwaththifu
Masdar (Verbal Noun) تَوْظِيفٌ tawẓīfun
(Vị trí vocab_tab4_inline)