(Vị trí top_banner)
Hình minh họa أَجَازَ
B1
فِعْلٌ (Động từ) ج - - و - - ز Pháp luật, Kinh doanh, Quản lý

أَجَازَ

ajāza
cho phép
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

سَمَحَ بِفِعْلِ الشَّيْءِ أَوْ وَافَقَ عَلَيْهِ رَسْمِيًّا.

Tiếng Việt

Cho phép, ủy quyền, phê duyệt một cách chính thức.

Ví dụ (Amthilah)

  • "أَجَازَتِ الحُكُومَةُ المَشْرُوعَ الجَدِيدَ."

    "Chính phủ đã phê duyệt dự án mới."

  • "لَا تُجِيزُ القَوَانِينُ العُنْفَ."

    "Luật pháp không cho phép bạo lực."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ج-و-ز (j-w-z). Đây là một động từ dạng IV (أَفْعَلَ), có nghĩa là 'cho phép', 'ủy quyền', 'phê duyệt' một cách chính thức. Nó là một động từ ngoại động. Thường dùng với tân ngữ trực tiếp hoặc với giới từ 'بـِ' (cho phép điều gì đó) hay 'لـِ' (cho phép ai đó).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Các dạng cơ bản

Thì / DạngTiếng Ả RậpPhiên âm
Past (Madhi - 3rd Sg) أَجَازَ ajaza
Present (Mudhari - 3rd Sg) يُجِيزُ yujizu
Masdar (Verbal Noun) إِجَازَة ijazah
(Vị trí vocab_tab4_inline)