أَدْمَجَ
admaja
tích hợp
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
جَعَلَ شَيْئَيْنِ أَوْ أَكْثَرَ جُزْءًا وَاحِدًا.
Tiếng Việt
Kết hợp (một thứ) với một thứ khác để chúng trở thành một thể thống nhất.
Ví dụ (Amthilah)
-
"أَدْمَجَتِ الشَّرِكَةُ التِّكْنُولُوجِيَا الْجَدِيدَةَ فِي نِظَامِهَا."
"Công ty đã tích hợp công nghệ mới vào hệ thống của mình."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: د-م-ج (d-m-j). Đây là động từ Thể IV (Form IV) trong ngữ pháp Ả Rập, mang nghĩa 'tích hợp, hợp nhất, kết hợp vào'. Danh động từ (Masdar) của nó là إِدْمَاجٌ (idmāj), có nghĩa là 'sự tích hợp'.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|---|---|
| Past (Madhi - 3rd Sg) | أَدْمَجَ | admaja |
| Present (Mudhari - 3rd Sg) | يُدْمِجُ | yudmiju |
| Masdar (Verbal Noun) | إِدْمَاج | idmāj |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
