أَوْكَلَ
awkala
gửi bán
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
عَهِدَ بِشَيْءٍ لِأَحَدٍ لِيَقُومَ بِبَيْعِهِ.
Tiếng Việt
Giao phó, ủy thác, gửi hàng (cho ai đó để bán hộ).
Ví dụ (Amthilah)
-
"أَوْكَلَ بَيْعَ سَيَّارَتِهِ الْقَدِيمَةِ."
"Anh ấy giao phó việc bán chiếc xe cũ của mình (Anh ấy gửi bán chiếc xe cũ của mình)."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: و-ك-ل (w-k-l). 'أَوْكَلَ' là động từ có nghĩa là giao phó, ủy thác, tin cậy ai đó làm việc gì. Khi dùng với danh từ 'بَيْع' (việc bán), nó có nghĩa là giao phó, ủy thác việc bán hàng cho người khác (gửi bán).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|---|---|
| Past (Madhi - 3rd Sg) | أَوْكَلَ | awkala |
| Present (Mudhari - 3rd Sg) | يُوكِلُ | yūkilu |
| Masdar (Verbal Noun) | إِيكَالٌ | īkālun |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
