(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ثَبَّطَ
B2
Động từ ث - - ب - - ط Đời sống hàng ngày

ثَبَّطَ

thabbata
làm nản lòng
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

جَعَلَ شَخْصًا يَفْقِدُ ثِقَتَهُ بِنَفْسِهِ أَوْ حَمَاسَتَهُ، أَوْ مَنَعَهُ مِنَ الْقِيَامِ بِشَيْءٍ بِإِضْعَافِ عَزِيمَتِهِ.

Tiếng Việt

Làm cho ai đó mất tự tin hoặc nhiệt huyết; khuyên ai đó không nên làm gì.

Ví dụ (Amthilah)

  • "لَقَدْ ثَبَّطَتِ انْتِقَادَاتُهُ الْفَرِيقَ."

    "Những lời chỉ trích của anh ấy đã làm nản lòng đội ngũ."

  • "لَا تَدَعِ الْفَشَلَ يُثَبِّطُ عَزِيمَتَكَ."

    "Đừng để thất bại làm bạn nản lòng."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ث-ب-ط (th-b-ṭ). Đây là một động từ có nghĩa là làm nản lòng, làm mất tinh thần, làm cho ai đó không còn muốn làm gì nữa. Nó thường dùng để chỉ việc ngăn cản ai đó bằng cách làm giảm sự tự tin hoặc nhiệt huyết của họ.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Các dạng cơ bản

Thì / DạngTiếng Ả RậpPhiên âm
Past (Madhi - 3rd Sg) ثَبَّطَ thabbata
Present (Mudhari - 3rd Sg) يُثَبِّطُ yuthabbitu
Masdar (Verbal Noun) تَثْبِيط tathbīṭ
(Vị trí vocab_tab4_inline)