(Vị trí top_banner)
Hình minh họa شَجَّعَ
B1
فِعْلٌ مُتَعَدٍّ ش - - ج - - ع Tâm lý học, Quản lý, Giáo dục

شَجَّعَ

shajjaʿa
thúc đẩy
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

حَثَّ الشَّخْصَ عَلَى فِعْلِ شَيْءٍ أَوْ دَعَمَهُ لِيَفْعَلَ

Tiếng Việt

Thúc đẩy ai đó làm điều gì đó; khuyến khích hoặc kích thích.

Ví dụ (Amthilah)

  • "شَجَّعَتِ الْحُكُومَةُ الِاسْتِثْمَارَ الْأَجْنَبِيَّ."

    "Chính phủ đã thúc đẩy đầu tư nước ngoài."

  • "شَجَّعَ الْمُعَلِّمُ الطُّلَّابَ عَلَى الْمُشَارَكَةِ فِي النِّقَاشِ."

    "Giáo viên đã khuyến khích học sinh tham gia vào cuộc thảo luận."

  • "كَانَ أَبِي دَائِمًا يُشَجِّعُنِي عَلَى مُتَابَعَةِ أَحْلَامِي."

    "Cha tôi luôn thúc đẩy tôi theo đuổi ước mơ của mình."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ش-ج-ع (sh-j-ʿ). Đây là một động từ dạng II (فَعَّلَ). Có nghĩa là 'khuyến khích', 'thúc đẩy', 'kích thích'. Thường được dùng với giới từ 'عَلَى' (ʿalā) theo sau là danh từ hoặc 'أَنْ' (an) + động từ ở thể giả định (subjunctive).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Các dạng cơ bản

Thì / DạngTiếng Ả RậpPhiên âm
(Vị trí vocab_tab4_inline)