(Vị trí top_banner)
Hình minh họa جَاهِلٌ
A2
صِفَةٌ مُذَكَّر (Tính từ, giống đực) ج - - ه - - ل Chung

جَاهِلٌ

jāhilun
không biết
Asasi (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

فاقد للمعرفة أو الإدراك

Tiếng Việt

Thiếu kiến thức hoặc nhận thức nói chung; thiếu học thức hoặc ngây ngô.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هُوَ رَجُلٌ جَاهِلٌ بِالْقَانُونِ."

    "Anh ta là một người đàn ông không biết gì về luật pháp."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: j-h-l | Số nhiều: جُهَّالٌ (Broken Plural) | Thể hiện sự thiếu kiến thức, ngu ngốc. Cần phân biệt với 'أُمِّيّ' (không biết chữ).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) جَاهِلَةٌ
"كَانَتْ جَاهِلَةً بِمَا يَحْدُثُ."
Cô ấy không biết gì về những gì đang xảy ra.
Plural (Jama') جَاهِلُونَ/جُهَّالٌ
"هُم جَاهِلُونَ بِالحَقِيقَةِ./الجُهَّالُ هُمْ سَبَبُ الفَوْضَى."
Họ không biết gì về sự thật. / Những kẻ ngu dốt là nguyên nhân của sự hỗn loạn.
Elative (So sánh) أَجْهَلُ
"هُوَ أَجْهَلُ مِن غَيْرِهِ بِهَذَا المَوْضُوعِ."
Anh ta ít hiểu biết về chủ đề này hơn những người khác.
(Vị trí vocab_tab4_inline)