(Vị trí top_banner)
Hình minh họa حُرٌّ
B1
صِفَةٌ مُذَكَّر (Adjective, Masculine) ح - - ر - - ر Tổng quát

حُرٌّ

ḥurr
tự do
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

غيرُ مُقَيَّدٍ أو مَمْلُوك

Tiếng Việt

Không bị cầm tù hay nô lệ; tự do.

Ví dụ (Amthilah)

  • "أَنَا حُرٌّ فِي قَرَارَاتِي."

    "Tôi tự do trong các quyết định của mình."

  • "هَذَا الْبَلَدُ حُرٌّ."

    "Đất nước này tự do."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ḥ-r-r | Số nhiều: أَحْرَار (Broken Plural) | Tính từ 'حُرّ' dùng cho giống đực. Dạng giống cái là 'حُرَّة' (ḥurrah).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) حُرَّةٌ
"هِيَ حُرَّةٌ."
Cô ấy tự do.
Plural (Jama') أَحْرَارٌ
"هُمْ أَحْرَارٌ."
Họ là những người tự do.
Elative (So sánh hơn/nhất) أَحَرُّ
"هَذَا أَنَا أَحَرُّ مِنَ الْجَوِّ الْخَارِجِيِّ."
Cái này nóng hơn thời tiết bên ngoài.
(Vị trí vocab_tab4_inline)