ذَكَرَ
dhakara
Đề cập
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
تَحَدَّثَ عَنْ شَيْءٍ أَوْ شَخْصٍ
Tiếng Việt
Đề cập đến ai đó hoặc điều gì đó; nói về ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ (Amthilah)
-
"ذَكَرَ الْمُتَحَدِّثُ الْقَضِيَّةَ بِإِيجَازٍ."
"Người phát ngôn đã đề cập đến vấn đề một cách ngắn gọn."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: dh-k-r | 'ذَكَرَ' là một động từ có nghĩa là 'đề cập đến', 'nhắc đến'. Khi sử dụng, cần chú ý đến ngôi và thì của động từ.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|---|---|
| Past (Madhi - 3rd Sg) | ذَكَرَ | dhakara |
| Present (Mudhari - 3rd Sg) | يَذْكُرُ | yadhkuru |
| Masdar (Verbal Noun) | ذِكْر | dhikr |
Ngữ cảnh (Siyāq)
Thì Tương lai
-
"ذَكَرَ الْمُدَرِّسُ أَسْمَاءَ الطُّلَّابِ."Giáo viên đã nhắc đến tên của các học sinh.ذَكَرَ: فعل ماضٍ مبني على الفتح ( فعل ); الْمُدَرِّسُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة على آخره (Raf')
-
"لَمْ يَذْكُرْ أَحَدٌ الْحَقِيقَةَ."Không ai nhắc đến sự thật cả.يَذْكُرْ: فعل مضارع مجزوم وعلامة جزمه السكون الظاهر على آخره (Jazm); أَحَدٌ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة على آخره (Raf')
-
"سَوْفَ أَذْكُرُ لَكَ الْقِصَّةَ كَامِلَةً غَدًا."Tôi sẽ kể cho bạn toàn bộ câu chuyện vào ngày mai.سَوْفَ: حرف استقبال; أَذْكُرُ: فعل مضارع مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة على آخره (Raf'); الْقِصَّةَ: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة على آخره (Nasb)
Thì Quá khứ (Dạng I)
-
"ذَكَرَ ٱلْمُعَلِّمُ ٱلْقِصَّةَ."Giáo viên đã kể câu chuyện.ذَكَرَ: فعل ماض مبني على الفتح (động từ quá khứ, ngôi thứ ba số ít, giống đực, được xây dựng trên fatha - nguyên âm 'a').
-
"ذَكَرْتُ ٱسْمَكَ فِي ٱلْقَائِمَةِ."Tôi đã đề cập đến tên bạn trong danh sách.ذَكَرْتُ: فعل ماض مبني على السكون لاتصاله بضمير رفع متحرك (động từ quá khứ, ngôi thứ nhất số ít, được xây dựng trên sukun vì nó được kết hợp với một đại từ chủ ngữ có chuyển động).
-
"هَلْ ذَكَرْتَ ٱلْمَوْعِدَ؟"Bạn đã nhớ cuộc hẹn chưa?ذَكَرْتَ: فعل ماض مبني على السكون لاتصاله بضمير رفع متحرك (động từ quá khứ, ngôi thứ hai số ít, giống đực, được xây dựng trên sukun vì nó được kết hợp với một đại từ chủ ngữ có chuyển động).
Thì Hiện tại (Dạng I)
-
"ذَكَرَ ٱلْأُسْتَاذُ ٱسْمَ ٱلطَّالِبِ ٱلْمُتَفَوِّقِ."Giáo sư đã đề cập đến tên của học sinh xuất sắc.ذَكَرَ: فعل ماضٍ مبني على الفتح. (động từ quá khứ, ngôi thứ ba số ít, giống đực); I'rab: المبني لا محل له من الإعراب (không có vị trí I'rab do là động từ đã xây dựng).
-
"لَمْ يَذْكُرِ ٱلشَّاعِرُ ٱسْمَ ٱلْمَدِينَةِ فِي قَصِيدَتِهِ."Nhà thơ đã không đề cập đến tên thành phố trong bài thơ của mình.يَذْكُرِ: فعل مضارع مجزوم وعلامة جزمه السكون الظاهر على آخره لأنه سبق بأداة الجزم 'لَمْ'. (động từ hiện tại được chia ở thể Jasm vì có 'lَمْ' phía trước); I'rab: مجزوم (Majzoom).
-
"سَوْفَ يَذْكُرُ ٱلتَّارِيخُ أَبْطَالَ ٱلْأُمَّةِ."Lịch sử sẽ ghi nhớ những người hùng của dân tộc.يَذْكُرُ: فعل مضارع مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة على آخره لأنه لم يسبقه ناصب ولا جازم. (Động từ hiện tại ở dạng Raf' vì không có từ nào đứng trước làm cho nó ở dạng Nasb hoặc Jasm); I'rab: مرفوع (Marfu').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
