(Vị trí top_banner)
Hình minh họa رَمَى
A1
Động từ (فِعْلٌ مُتَعَدٍّ) ر - - - م - - - ي Đời sống hàng ngày, Thể thao

رَمَى

ramā
ném
Mubtadi (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

قَذَفَ بِشَيْءٍ أَوْ أَلْقَاهُ بِيَدِهِ فِي الْهَوَاءِ.

Tiếng Việt

Ném, quăng, liệng; đẩy một vật gì đó trong không khí bằng lực, thường bằng một cử động của cánh tay và bàn tay.

Ví dụ (Amthilah)

  • "رَمَى الرَّجُلُ الْكُرَةَ."

    "Người đàn ông ném quả bóng."

  • "رَمَتْ الْقُمَامَةَ فِي سَلَّةِ الْمُهْمَلَاتِ."

    "Cô ấy ném rác vào thùng."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Addad

تَلَقَّفَ (bắt (vật bị ném))

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ (Root): ر-م-ي (r-m-y).
Đây là một động từ Ngôi thứ Ba số ít giống đực thì quá khứ (perfective) thuộc Thể I (Form I).
Nó là một động từ chuyển tiếp (transitive verb), nghĩa là nó cần một tân ngữ trực tiếp.
Các hình thái chia cơ bản:
- Thì quá khứ (Perfective): رَمَى (ramā) - anh ấy ném
- Thì hiện tại/tương lai (Imperfective): يَرْمِي (yarmī) - anh ấy ném/sẽ ném
- Danh động từ (Masdar): رَمْيٌ (ramy) - sự ném, việc ném.
Đây là một "động từ khiếm khuyết" (فِعْلٌ نَاقِصٌ - fiʿl nāqiṣ) vì chữ cái gốc cuối cùng là một chữ cái yếu (ي - yāʾ).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Các dạng cơ bản

Thì / DạngTiếng Ả RậpPhiên âm
Past (Madhi - 3rd Sg) رَمَى ramā
Present (Mudhari - 3rd Sg) يَرْمِي yarmī
Masdar (Verbal Noun) رَمْيٌ ramyun
(Vị trí vocab_tab4_inline)