رَمَى
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
قَذَفَ بِشَيْءٍ أَوْ أَلْقَاهُ بِيَدِهِ فِي الْهَوَاءِ.
Tiếng Việt
Ném, quăng, liệng; đẩy một vật gì đó trong không khí bằng lực, thường bằng một cử động của cánh tay và bàn tay.
Ví dụ (Amthilah)
-
"رَمَى الرَّجُلُ الْكُرَةَ."
"Người đàn ông ném quả bóng."
-
"رَمَتْ الْقُمَامَةَ فِي سَلَّةِ الْمُهْمَلَاتِ."
"Cô ấy ném rác vào thùng."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ (Root): ر-م-ي (r-m-y).
Đây là một động từ Ngôi thứ Ba số ít giống đực thì quá khứ (perfective) thuộc Thể I (Form I).
Nó là một động từ chuyển tiếp (transitive verb), nghĩa là nó cần một tân ngữ trực tiếp.
Các hình thái chia cơ bản:
- Thì quá khứ (Perfective): رَمَى (ramā) - anh ấy ném
- Thì hiện tại/tương lai (Imperfective): يَرْمِي (yarmī) - anh ấy ném/sẽ ném
- Danh động từ (Masdar): رَمْيٌ (ramy) - sự ném, việc ném.
Đây là một "động từ khiếm khuyết" (فِعْلٌ نَاقِصٌ - fiʿl nāqiṣ) vì chữ cái gốc cuối cùng là một chữ cái yếu (ي - yāʾ).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|---|---|
| Past (Madhi - 3rd Sg) | رَمَى | ramā |
| Present (Mudhari - 3rd Sg) | يَرْمِي | yarmī |
| Masdar (Verbal Noun) | رَمْيٌ | ramyun |
