سِرِّيٌّ
sirriyyun
tài khoản bí mật
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
مَيَّالٌ إِلَى التَّكَتُّمِ؛ غَيْرُ مُنْفَتِحٍ أَوْ صَرِيحٍ؛ مُتَحَفِّظ
Tiếng Việt
Có xu hướng che giấu; không cởi mở hoặc thẳng thắn; kín đáo.
Ví dụ (Amthilah)
-
"لَدَيْهِ حِسَابٌ سِرِّيٌّ فِي بَنْكٍ سُوَيْسْرِيّ."
"Anh ta có một tài khoản bí mật trong một ngân hàng Thụy Sĩ."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: س-ر-ر | Số nhiều: أَسْرَارٌ (Broken Plural) | Thường được dùng để mô tả những điều được giữ kín hoặc không công khai.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
