ضَايَقَ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
جَعَلَهُ يَشْعُرُ بِالِانْزِعَاجِ أَوِ الْغَضَبِ لِأَمْرٍ مَا، أَوْ أَعَاقَ تَقَدُّمَهُ فَأَصْبَحَ مُحْبَطًا.
Tiếng Việt
Làm cho ai đó cảm thấy khó chịu, bực bội hoặc thất vọng vì không thể làm được điều gì đó.
Ví dụ (Amthilah)
-
"لَا تُضَايِقْ جِيرَانَكَ بِالضَّوْضَاءِ."
"Đừng làm phiền hàng xóm của bạn bằng tiếng ồn."
-
"لَقَدْ ضَايَقَنِي سُلُوكُهُ غَيْرُ المِهَنِيِّ."
"Hành vi thiếu chuyên nghiệp của anh ấy đã làm tôi bực bội."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ض-ي-ق (ḍ-y-q).
Đây là động từ Form III (فَاعَلَ - fāʿala).
Thì quá khứ: ضَايَقَ (ḍāyaqa) – anh ấy đã làm bực bội/quấy rầy.
Thì hiện tại: يُضَايِقُ (yuḍāyiqu) – anh ấy làm bực bội/đang quấy rầy.
Danh động từ (Masdar): مُضَايَقَةٌ (muḍāyaqah) (danh từ giống cái, số ít) – sự làm bực bội, sự quấy rầy.
Động từ này thường đi kèm với tân ngữ trực tiếp (object) hoặc giới từ "بـ" (bi-) để chỉ nguyên nhân. Ví dụ: ضَايَقَهُ بِالضَّوْضَاءِ (làm bực bội anh ấy bằng tiếng ồn).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|---|---|
| Past (Madhi - 3rd Sg) | ضَايَقَ | ḍāyāqa |
| Present (Mudhari - 3rd Sg) | يُضَايِقُ | yuḍāyiqu |
| Masdar (Verbal Noun) | مُضَايَقَةٌ | muḍāyaqatun |
