طَوَى
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
جَعَلَ بَعْضَهُ عَلَى بَعْضٍ. (Làm cho một phần nằm lên một phần khác.)
Tiếng Việt
Gấp, uốn, gập cái gì đó, đặc biệt là giấy hoặc vải, sao cho một phần nằm trên phần khác.
Ví dụ (Amthilah)
-
"طَوَى الرَّجُلُ الْوَرَقَةَ بِحِرْصٍ."
"Người đàn ông gấp tờ giấy cẩn thận."
-
"أَرْجُو أَنْ تَطْوِيَ الْمَلَابِسَ وَتَضَعَهَا فِي الدُّلَابِ."
"Tôi mong bạn gấp quần áo và đặt chúng vào tủ."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ط-و-ي (ṭ-w-y).
Động từ quá khứ (Past tense): طَوَى (anh ấy/nó đã gấp).
Động từ hiện tại (Present tense): يَطْوِي (anh ấy/nó đang gấp/sẽ gấp).
Động từ mệnh lệnh (Imperative): اِطْوِ (hãy gấp!).
Đây là một động từ ngoại động (transitive verb), cần một tân ngữ trực tiếp (object) để hoàn thành ý nghĩa. Thường dùng để chỉ hành động gấp giấy, vải, quần áo, v.v.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|---|---|
| Past (Madhi - 3rd Sg) | طَوَى | ṭawā |
| Present (Mudhari - 3rd Sg) | يَطْوِي | yaṭwī |
| Masdar (Verbal Noun) | طَيٌّ | ṭayy |
