(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa åbent
B1
Adverbium B1 Tính cách và Hành vi

åbent

/ˈɔˀbn̩t/
một cách cởi mở
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "åbent"

Định nghĩa (Dansk)

På en åben og ligefrem måde; uden forbehold eller skjulte hensigter.

Ý nghĩa của "åbent" trong tiếng Việt

Một cách cởi mở; một cách thân thiện và hòa đồng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "åbent"

  • "Vi talte åbent om vores problemer."

    "Chúng tôi đã nói chuyện cởi mở về những vấn đề của mình."

  • "Hun tog åbent imod forslaget."

    "Cô ấy đã đón nhận đề xuất một cách cởi mở."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "åbent"

Đồng nghĩa

ærligt (một cách trung thực) frimodigt (một cách thẳng thắn)

Trái nghĩa

Cách dùng "åbent" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "åbent" đúng ngữ cảnh

Khi sử dụng 'åbent', cần chú ý đến ngữ cảnh để truyền đạt đúng ý nghĩa 'cởi mở' trong giao tiếp và hành động.

Bảng chia từ (Bøjning) của "åbent"