(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa årgang
B1
substantiv B1 Nhân khẩu học, Xã hội học, Y tế công cộng

årgang

/ˈɔːˌɡɑŋ/
nhóm sinh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "årgang"

Định nghĩa (Dansk)

En gruppe af personer, der er født inden for en bestemt periode eller et bestemt år.

Ý nghĩa của "årgang" trong tiếng Việt

Một nhóm người được sinh ra trong một khoảng thời gian hoặc năm cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "årgang"

  • "Jeg er fra samme årgang som statsministeren."

    "Tôi sinh cùng năm với thủ tướng."

  • "Vores årgang holder reunion hvert femte år."

    "Nhóm sinh của chúng tôi tổ chức họp mặt cứ mỗi năm năm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "årgang"

Đồng nghĩa

Cách dùng "årgang" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "årgang" đúng ngữ cảnh

Từ 'årgang' thường được dùng để chỉ những người sinh cùng năm hoặc khoảng thời gian gần nhau, đặc biệt trong bối cảnh trường học hoặc các sự kiện kỷ niệm. Cần phân biệt với các từ chỉ nhóm người khác như 'gruppe' (nhóm nói chung) hoặc 'hold' (đội, nhóm trong công việc hoặc thể thao).

Bảng chia từ (Bøjning) của "årgang"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít årgang
Denne årgang af vin er særlig god.
(Niên vụ rượu vang này đặc biệt ngon.)
Xác định số ít årgangen
Årgangen 2005 var et godt år for Bordeaux.
(Niên vụ 2005 là một năm tốt cho Bordeaux.)
Nguyên thể số nhiều årgange
Der er mange forskellige årgange af portvin.
(Có rất nhiều niên vụ rượu port khác nhau.)
Xác định số nhiều årgangene
Årgangene fra 1982 og 1990 er meget eftertragtede.
(Các niên vụ từ 1982 và 1990 rất được săn đón.)