årgang
Định nghĩa & Giải nghĩa "årgang"
Định nghĩa (Dansk)
En gruppe af personer, der er født inden for en bestemt periode eller et bestemt år.
Ý nghĩa của "årgang" trong tiếng Việt
Một nhóm người được sinh ra trong một khoảng thời gian hoặc năm cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "årgang"
-
"Jeg er fra samme årgang som statsministeren."
"Tôi sinh cùng năm với thủ tướng."
-
"Vores årgang holder reunion hvert femte år."
"Nhóm sinh của chúng tôi tổ chức họp mặt cứ mỗi năm năm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "årgang"
Đồng nghĩa
Cách dùng "årgang" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "årgang" đúng ngữ cảnh
Từ 'årgang' thường được dùng để chỉ những người sinh cùng năm hoặc khoảng thời gian gần nhau, đặc biệt trong bối cảnh trường học hoặc các sự kiện kỷ niệm. Cần phân biệt với các từ chỉ nhóm người khác như 'gruppe' (nhóm nói chung) hoặc 'hold' (đội, nhóm trong công việc hoặc thể thao).
Bảng chia từ (Bøjning) của "årgang"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | årgang |
Denne årgang af vin er særlig god.
(Niên vụ rượu vang này đặc biệt ngon.) |
| Xác định số ít | årgangen |
Årgangen 2005 var et godt år for Bordeaux.
(Niên vụ 2005 là một năm tốt cho Bordeaux.) |
| Nguyên thể số nhiều | årgange |
Der er mange forskellige årgange af portvin.
(Có rất nhiều niên vụ rượu port khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | årgangene |
Årgangene fra 1982 og 1990 er meget eftertragtede.
(Các niên vụ từ 1982 và 1990 rất được săn đón.) |