(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa latterlig
B1
adjektiv B1 General Vocabulary

latterlig

ˈlɑtɐˌliːˀ
lố bịch
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "latterlig"

Định nghĩa (Dansk)

Som fremkalder latter; tåbelig eller absurd.

Ý nghĩa của "latterlig" trong tiếng Việt

Ngớ ngẩn, phi lý hoặc lạc lõng đến mức gây cười; lố bịch.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "latterlig"

  • "Det er latterligt at betale så mange penge for den film."

    "Thật lố bịch khi trả nhiều tiền như vậy cho bộ phim đó."

  • "Hans forklaring var helt latterlig."

    "Lời giải thích của anh ta hoàn toàn lố bịch."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "latterlig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "latterlig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "latterlig" đúng ngữ cảnh

Từ 'latterlig' thường được dùng để chỉ những hành động, lời nói hoặc tình huống ngớ ngẩn, phi lý, gây cười một cách tiêu cực. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'sjov' (vui vẻ) hoặc 'komisk' (hài hước).

Bảng chia từ (Bøjning) của "latterlig"