(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa advokat
B1
substantiv B1 Luật pháp

advokat

/advoˈɡaːt/
luật sư
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "advokat"

Định nghĩa (Dansk)

En person der er beskikket til at føre sager for en domstol og give juridisk rådgivning.

Ý nghĩa của "advokat" trong tiếng Việt

Một người hành nghề hoặc nghiên cứu luật; một luật sư hoặc cố vấn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "advokat"

  • "Han er advokat og arbejder for et stort advokatfirma."

    "Anh ấy là luật sư và làm việc cho một công ty luật lớn."

  • "Min advokat rådede mig til ikke at sige noget til politiet."

    "Luật sư của tôi khuyên tôi không nên nói gì với cảnh sát."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "advokat"

Đồng nghĩa

sagfører (người biện hộ)

Cách dùng "advokat" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "advokat" đúng ngữ cảnh

Từ 'advokat' thường được sử dụng cho luật sư hành nghề tại tòa án. Cần phân biệt với 'jurist' là người có bằng luật nhưng không nhất thiết hành nghề luật sư.

Bảng chia từ (Bøjning) của "advokat"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít advokat
Jeg har brug for en advokat.
(Tôi cần một luật sư.)
Xác định số ít advokaten
Advokaten hjalp sin klient.
(Luật sư đã giúp đỡ thân chủ của mình.)
Nguyên thể số nhiều advokater
Der er mange advokater i byen.
(Có rất nhiều luật sư trong thành phố.)
Xác định số nhiều advokaterne
Advokaterne diskuterede sagen.
(Các luật sư đã thảo luận về vụ án.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Min bror arbejder som advokatsekretær på et stort kontor i København."

    "Anh trai tôi làm thư ký luật sư tại một văn phòng lớn ở Copenhagen."

  • "Advokatfirmaet har specialiseret sig i ejendomsret."

    "Văn phòng luật sư đó chuyên về luật sở hữu."

  • "Hun søgte jobbet som advokatfuldmægtig efter sin eksamen."

    "Cô ấy đã nộp đơn xin việc làm trợ lý luật sư sau khi tốt nghiệp."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Min bror er en dygtig advokat."

    "Anh trai tôi là một luật sư giỏi."

  • "Advokaten hjalp mig med min sag."

    "Luật sư đã giúp tôi với vụ kiện của tôi."

  • "Jeg har brug for at tale med en advokat hurtigst muligt."

    "Tôi cần nói chuyện với một luật sư càng sớm càng tốt."

Sở hữu cách (-s)
  • "Advokatens kontor er meget stort."

    "Văn phòng của luật sư rất lớn."

  • "Jeg har brug for advokatens rådgivning."

    "Tôi cần lời khuyên của luật sư."

  • "Advokatens bil er parkeret udenfor."

    "Xe của luật sư đang đậu bên ngoài."