ædelmetal
Định nghĩa & Giải nghĩa "ædelmetal"
Định nghĩa (Dansk)
Et sjældent metallisk grundstof, der forekommer naturligt og har en høj økonomisk værdi.
Ý nghĩa của "ædelmetal" trong tiếng Việt
Kim loại quý, một nguyên tố hóa học kim loại hiếm, có trong tự nhiên và có giá trị kinh tế cao.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ædelmetal"
-
"Guld er et ædelmetal."
"Vàng là một kim loại quý."
-
"Smykker er ofte lavet af ædelmetaller."
"Trang sức thường được làm từ kim loại quý."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ædelmetal"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ædelmetal" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ædelmetal" đúng ngữ cảnh
Ædelmetal bruges til at beskrive metaller som guld, sølv og platin, der er værdifulde og ikke let korroderer. Chú ý sự khác biệt với 'metal' nói chung.
Bảng chia từ (Bøjning) của "ædelmetal"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ædelmetal |
Guld er et ædelmetal.
(Vàng là một kim loại quý.) |
| Xác định số ít | ædelmetallet |
Ædelmetallet blev brugt til at lave smykker.
(Kim loại quý đó đã được sử dụng để làm đồ trang sức.) |
| Nguyên thể số nhiều | ædelmetaller |
Der findes mange forskellige ædelmetaller.
(Có nhiều loại kim loại quý khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | ædelmetallerne |
Ædelmetallerne er dyre.
(Các kim loại quý thì đắt đỏ.) |