(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ædelmetal
B1
substantiv B1 Kinh tế, Tài chính, Khoáng sản học

ædelmetal

ˈɛːðəlmeˌtæˀl
kim loại quý
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ædelmetal"

Định nghĩa (Dansk)

Et sjældent metallisk grundstof, der forekommer naturligt og har en høj økonomisk værdi.

Ý nghĩa của "ædelmetal" trong tiếng Việt

Kim loại quý, một nguyên tố hóa học kim loại hiếm, có trong tự nhiên và có giá trị kinh tế cao.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ædelmetal"

  • "Guld er et ædelmetal."

    "Vàng là một kim loại quý."

  • "Smykker er ofte lavet af ædelmetaller."

    "Trang sức thường được làm từ kim loại quý."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ædelmetal"

Đồng nghĩa

kostbart metal (kim loại đắt tiền)

Cách dùng "ædelmetal" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ædelmetal" đúng ngữ cảnh

Ædelmetal bruges til at beskrive metaller som guld, sølv og platin, der er værdifulde og ikke let korroderer. Chú ý sự khác biệt với 'metal' nói chung.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ædelmetal"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít ædelmetal
Guld er et ædelmetal.
(Vàng là một kim loại quý.)
Xác định số ít ædelmetallet
Ædelmetallet blev brugt til at lave smykker.
(Kim loại quý đó đã được sử dụng để làm đồ trang sức.)
Nguyên thể số nhiều ædelmetaller
Der findes mange forskellige ædelmetaller.
(Có nhiều loại kim loại quý khác nhau.)
Xác định số nhiều ædelmetallerne
Ædelmetallerne er dyre.
(Các kim loại quý thì đắt đỏ.)