ædru
/ˈɛːˌdʁuˀ/
tỉnh táo
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "ædru"
Định nghĩa (Dansk)
Ikke påvirket af alkohol; ikke beruset.
Ý nghĩa của "ædru" trong tiếng Việt
Không bị ảnh hưởng bởi rượu; không say.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ædru"
-
"Han er altid ædru på arbejde."
"Anh ấy luôn tỉnh táo khi làm việc."
-
"Hun forsøgte at virke ædru, men det var tydeligt, at hun havde drukket."
"Cô ấy cố gắng tỏ ra tỉnh táo, nhưng rõ ràng là cô ấy đã uống rượu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ædru"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ædru" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ædru" đúng ngữ cảnh
Từ 'ædru' thường được dùng để chỉ trạng thái không say rượu. Cần phân biệt với các từ chỉ sự tỉnh táo về mặt tinh thần.