(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa beruset
B2
adjektiv B2 Xã hội học, Tâm lý học

beruset

b̥eˈʁuˀst
một cách say sưa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "beruset"

Định nghĩa (Dansk)

Påvirket af alkohol eller andre stoffer, så man ikke er helt klar i hovedet og har nedsat kontrol over sine handlinger.

Ý nghĩa của "beruset" trong tiếng Việt

Một cách say sưa; như thể say rượu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "beruset"

  • "Han var beruset efter kun to øl."

    "Anh ấy đã say sau chỉ hai cốc bia."

  • "Hun virkede beruset og usikker på benene."

    "Cô ấy trông có vẻ say và không vững trên đôi chân."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "beruset"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "beruset" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "beruset" đúng ngữ cảnh

Từ 'beruset' thường được dùng để chỉ trạng thái say do rượu hoặc chất kích thích. Sắc thái nghĩa mạnh hơn 'påvirket' (bị ảnh hưởng) nhưng nhẹ hơn 'fuld' (say bí tỉ). Cần phân biệt với các từ chỉ trạng thái tinh thần hưng phấn một cách tích cực.

Bảng chia từ (Bøjning) của "beruset"