(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nøgtern
B1
adjektiv B1 Y học, Luật pháp

nøgtern

ˈnøːˀktɐn
soberant
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nøgtern"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke påvirket af alkohol eller stoffer; alvorlig og realistisk.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nøgtern"

  • "Han var nøgtern og kunne køre bilen hjem."

    "Anh ấy tỉnh táo và có thể lái xe về nhà."

  • "Vi har brug for en nøgtern vurdering af situationen."

    "Chúng ta cần một đánh giá thực tế về tình hình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nøgtern"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "nøgtern" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "nøgtern" đúng ngữ cảnh

Từ 'nøgtern' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa là tỉnh táo (không say rượu) hoặc nghiêm túc, thực tế. Nó tương đương với từ 'sober' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với các từ chỉ trạng thái cảm xúc khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "nøgtern"