(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ældet
B2
adjektiv B2 Thời trang, Văn hóa, Xã hội

ældet

/ˈɛldət/
lỗi thời
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ældet"

Định nghĩa (Dansk)

Gammeldags; ude af trit med den aktuelle mode eller stil.

Ý nghĩa của "ældet" trong tiếng Việt

Lỗi thời; không còn hợp thời trang.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ældet"

  • "Den kjole er helt ældet."

    "Cái váy đó hoàn toàn lỗi thời rồi."

  • "Deres ideer er ældede og irrelevante."

    "Những ý tưởng của họ đã lỗi thời và không còn phù hợp."

Cách dùng "ældet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ældet" đúng ngữ cảnh

Từ 'ældet' thường được dùng để chỉ những thứ đã lỗi thời, không còn hợp thời trang hoặc không còn được sử dụng phổ biến nữa. Cần phân biệt với 'gammel' (già, cũ) đơn thuần, vì 'gammel' chỉ tuổi tác hoặc thời gian tồn tại, trong khi 'ældet' nhấn mạnh sự lạc hậu, lỗi thời.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ældet"