(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ærbødigt
B2
adverbium B2 Tôn giáo/Đạo đức

ærbødigt

/ˈɛːrˌpøðikt/
một cách thành kính
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ærbødigt"

Định nghĩa (Dansk)

På en ærbødig måde; med dyb religiøs følelse eller forpligtelse.

Ý nghĩa của "ærbødigt" trong tiếng Việt

Một cách thành kính; với cảm xúc hoặc sự cam kết tôn giáo sâu sắc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ærbødigt"

  • "Han knælede ærbødigt foran alteret."

    "Anh ấy quỳ một cách thành kính trước bàn thờ."

  • "Hun lyttede ærbødigt til præstens tale."

    "Cô ấy lắng nghe bài giảng của linh mục một cách thành kính."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ærbødigt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ærbødigt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ærbødigt" đúng ngữ cảnh

Từ 'ærbødigt' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc thái độ thể hiện sự tôn trọng sâu sắc, đặc biệt là trong bối cảnh tôn giáo hoặc nghi lễ. Nó có sắc thái trang trọng và thường mang ý nghĩa của sự khiêm nhường.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ærbødigt"