(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa integritet
B2
substantiv B2 Đạo đức học/Luật pháp/Tôn giáo

integritet

/ˌinteɡriˈteːˀt/
hạnh kiểm chính trực
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "integritet"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være moralsk uangribelig og ærlig; en tilstand af helhed og sammenhæng.

Ý nghĩa của "integritet" trong tiếng Việt

Hành vi đúng đắn về mặt đạo đức hoặc có thể biện minh được; hành vi tuân thủ các nguyên tắc đạo đức hoặc tôn giáo.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "integritet"

  • "Virksomheden lægger stor vægt på integritet i alle sine forretningsaktiviteter."

    "Công ty đặt trọng tâm lớn vào tính chính trực trong tất cả các hoạt động kinh doanh của mình."

  • "Han viste stor integritet ved at indrømme sin fejl."

    "Anh ấy đã thể hiện tính chính trực cao khi thừa nhận sai lầm của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "integritet"

Đồng nghĩa

hæderlighed (tính liêm khiết) redelighed (tính ngay thẳng)

Trái nghĩa

Cách dùng "integritet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "integritet" đúng ngữ cảnh

Integritet refererer til en persons moralske styrke og evne til at handle ærligt og konsekvent, selv når det er svært. Det er vigtigt at skelne det fra 'ærlighed', som primært fokuserer på at tale sandt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "integritet"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít integritet
Hans integritet er upåklagelig.
(Sự chính trực của anh ấy là không thể chê trách.)
Xác định số ít integriteten
Integriteten er vigtig i politik.
(Sự chính trực là quan trọng trong chính trị.)
Nguyên thể số nhiều integriteter
Der findes forskellige integriteter.
(Có nhiều loại sự chính trực khác nhau.)
Xác định số nhiều integriteterne
Integriteterne i organisationen blev testet.
(Những sự chính trực trong tổ chức đã được thử thách.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En høj grad af integritet er vigtig i politik."

    "Một mức độ liêm chính cao là rất quan trọng trong chính trị."

  • "Virksomheden mistede sin troværdighed efter skandalen, der udfordrede dens integritet."

    "Công ty đã mất uy tín sau vụ bê bối, điều này thách thức sự liêm chính của nó."

  • "Han viste stor integritet ved at indrømme sin fejl."

    "Anh ấy đã thể hiện sự liêm chính lớn bằng cách thừa nhận sai lầm của mình."

Sở hữu cách (-s)
  • "Statsministerens integritets mangel skuffede mange vælgere."

    "Sự thiếu liêm chính của thủ tướng đã làm thất vọng nhiều cử tri."

  • "Virksomhedens integritets politik er afgørende for dens langsigtede succes."

    "Chính sách liêm chính của công ty là rất quan trọng cho sự thành công lâu dài của nó."

  • "Journalistens integritets bevarelse under pres var imponerende."

    "Việc nhà báo giữ vững sự liêm chính dưới áp lực là rất ấn tượng."