ubegrænset
Định nghĩa & Giải nghĩa "ubegrænset"
Định nghĩa (Dansk)
Uden grænser eller begrænsninger; ubegrænset i omfang, mængde eller varighed.
Ý nghĩa của "ubegrænset" trong tiếng Việt
Không giới hạn về số lượng, mức độ hoặc phạm vi; vô hạn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ubegrænset"
-
"Han har ubegrænset adgang til ressourcer."
"Anh ấy có quyền truy cập không giới hạn vào tài nguyên."
-
"Vi har ubegrænset tid til at afslutte projektet."
"Chúng ta có thời gian không giới hạn để hoàn thành dự án."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ubegrænset"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ubegrænset" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ubegrænset" đúng ngữ cảnh
Từ 'ubegrænset' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'không giới hạn' trong tiếng Việt. Thường được dùng để chỉ sự vô hạn về thời gian, số lượng, phạm vi hoặc mức độ.