(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uafhængighed
B1
substantiv B1 Chính trị, Xã hội, Đời sống cá nhân

uafhængighed

/uˈæfhɛŋˀəˌheð/
sự độc lập
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uafhængighed"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være uafhængig; tilstanden af ikke at være underlagt andres myndighed, kontrol eller indflydelse.

Ý nghĩa của "uafhængighed" trong tiếng Việt

Trạng thái độc lập; sự tự do khỏi sự kiểm soát hoặc hỗ trợ từ bên ngoài.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uafhængighed"

  • "Danmark opnåede sin uafhængighed i 1849."

    "Đan Mạch giành được độc lập vào năm 1849."

  • "Virksomheden er økonomisk uafhængig."

    "Công ty độc lập về mặt tài chính."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uafhængighed"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "uafhængighed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uafhængighed" đúng ngữ cảnh

Từ 'uafhængighed' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'sự độc lập' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'selvstændighed' (tính tự chủ, độc lập cá nhân).

Bảng chia từ (Bøjning) của "uafhængighed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít uafhængighed
Uafhængighed er vigtig for mange mennesker.
(Sự độc lập rất quan trọng đối với nhiều người.)
Xác định số ít uafhængigheden
Uafhængigheden af landet blev fejret med en stor parade.
(Sự độc lập của đất nước đã được kỷ niệm bằng một cuộc diễu hành lớn.)
Nguyên thể số nhiều uafhængigheder
Der findes mange forskellige former for uafhængigheder.
(Có nhiều hình thức độc lập khác nhau.)
Xác định số nhiều uafhængighederne
Uafhængighederne i Afrika er et vigtigt forskningsemne.
(Các nền độc lập ở Châu Phi là một chủ đề nghiên cứu quan trọng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Danmarks uafhængighedskrig var en vigtig periode i landets historie."

    "Cuộc chiến tranh giành độc lập của Đan Mạch là một giai đoạn quan trọng trong lịch sử đất nước."

  • "Økonomisk uafhængighed er et mål for mange unge mennesker."

    "Độc lập về kinh tế là mục tiêu của nhiều người trẻ tuổi."

  • "Uafhængighedserklæringen blev underskrevet i 1776."

    "Tuyên ngôn độc lập được ký vào năm 1776."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Danmarks uafhængighed blev anerkendt i 1849."

    "Sự độc lập của Đan Mạch đã được công nhận vào năm 1849."

  • "Hun kæmpede hele sit liv for uafhængighed."

    "Cô ấy đã đấu tranh cả đời cho sự độc lập."

  • "Økonomisk uafhængighed er vigtig for mange."

    "Sự độc lập về kinh tế là quan trọng đối với nhiều người."