aflang
/ˈɑˌflɑŋ/
hình chữ nhật kéo dài
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "aflang"
Định nghĩa (Dansk)
som har en form der er længere end den er bred
Ý nghĩa của "aflang" trong tiếng Việt
Có kích thước tương đối lớn theo một hoặc nhiều hướng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "aflang"
-
"Et aflangt bord."
"Một cái bàn hình chữ nhật kéo dài."
-
"Hun havde et aflangt ansigt."
"Cô ấy có một khuôn mặt hình chữ nhật kéo dài."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aflang"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "aflang" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "aflang" đúng ngữ cảnh
Từ 'aflang' thường được sử dụng để mô tả các vật thể có hình dạng chữ nhật kéo dài hoặc hình bầu dục dài. Cần phân biệt với 'lang' (dài) là từ chung chung hơn.