(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bred
A2
adjektiv A2 General

bred

/bʁɛd/
đường rộng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bred"

Định nghĩa (Dansk)

Som har en stor udstrækning i bredden; omfangsrigt, rummeligt.

Ý nghĩa của "bred" trong tiếng Việt

Rộng về kích thước hoặc phạm vi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bred"

  • "Vejen er meget bred her."

    "Đường ở đây rất rộng."

  • "Han har en bred viden om emnet."

    "Anh ấy có kiến thức rộng về chủ đề này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bred"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "bred" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bred" đúng ngữ cảnh

Từ 'bred' thường được dùng để chỉ kích thước vật lý, không gian, hoặc nghĩa bóng như phạm vi rộng lớn của một chủ đề. Cần phân biệt với 'vid', thường được dùng để chỉ kiến thức hoặc tầm nhìn rộng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "bred"