(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa afskyelig
B2
adjektiv B2 Chung

afskyelig

/afˈskyːˀəli/
đáng ghét
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "afskyelig"

Định nghĩa (Dansk)

Som vækker afsky; væmmelig, frastødende.

Ý nghĩa của "afskyelig" trong tiếng Việt

Gây ra sự căm ghét hoặc ghê tởm; đáng ghét, kinh tởm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afskyelig"

  • "Det var en afskyelig forbrydelse."

    "Đó là một tội ác đáng ghê tởm."

  • "Han opførte sig på en afskyelig måde."

    "Anh ta cư xử một cách đáng ghét."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afskyelig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

dejlig (dễ thương, đáng yêu) behagelig (dễ chịu)

Cách dùng "afskyelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "afskyelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'afskyelig' mang nghĩa mạnh hơn 'ubehagelig' (khó chịu) và thể hiện sự ghê tởm, căm ghét sâu sắc. Cần phân biệt với 'irriterende' (gây khó chịu, bực mình) là mức độ nhẹ hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "afskyelig"