væmmelig
Định nghĩa & Giải nghĩa "væmmelig"
Định nghĩa (Dansk)
som fremkalder væmmelse eller afsky
Ý nghĩa của "væmmelig" trong tiếng Việt
gây ra sự ghê tởm hoặc kinh tởm sâu sắc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "væmmelig"
-
"Lugten i det gamle hus var væmmelig."
"Mùi trong căn nhà cũ rất ghê tởm."
-
"Han fortalte en væmmelig historie om sin barndom."
"Anh ấy kể một câu chuyện ghê tởm về tuổi thơ của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "væmmelig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "væmmelig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "væmmelig" đúng ngữ cảnh
Từ 'væmmelig' thường dùng để miêu tả những thứ gây ra cảm giác ghê tởm mạnh mẽ, cả về thể chất lẫn tinh thần. Cần phân biệt với 'ulækker' (khó chịu, không ngon) và 'afskyelig' (đáng ghét, kinh tởm về mặt đạo đức).