(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa væmmelig
B1
adjektiv B1 Tổng quát

væmmelig

/ˈvɛməli/
ghê tởm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "væmmelig"

Định nghĩa (Dansk)

som fremkalder væmmelse eller afsky

Ý nghĩa của "væmmelig" trong tiếng Việt

gây ra sự ghê tởm hoặc kinh tởm sâu sắc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "væmmelig"

  • "Lugten i det gamle hus var væmmelig."

    "Mùi trong căn nhà cũ rất ghê tởm."

  • "Han fortalte en væmmelig historie om sin barndom."

    "Anh ấy kể một câu chuyện ghê tởm về tuổi thơ của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "væmmelig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

tiltrækkende (hấp dẫn, lôi cuốn)

Cách dùng "væmmelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "væmmelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'væmmelig' thường dùng để miêu tả những thứ gây ra cảm giác ghê tởm mạnh mẽ, cả về thể chất lẫn tinh thần. Cần phân biệt với 'ulækker' (khó chịu, không ngon) và 'afskyelig' (đáng ghét, kinh tởm về mặt đạo đức).

Bảng chia từ (Bøjning) của "væmmelig"