(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa afsondret
B2
adjektiv B2 Tổng quát

afsondret

/afˈsɔndʁət/
tách biệt khỏi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "afsondret"

Định nghĩa (Dansk)

Holdt adskilt eller isoleret fra andre; ikke i kontakt eller forbindelse med andre.

Ý nghĩa của "afsondret" trong tiếng Việt

Cô lập, ẩn khuất, tách biệt khỏi những người hoặc vật khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afsondret"

  • "Efter skandalen levede han et afsondret liv på landet."

    "Sau vụ bê bối, ông ấy sống một cuộc sống tách biệt ở vùng nông thôn."

  • "Øen er afsondret fra omverdenen."

    "Hòn đảo này tách biệt khỏi thế giới bên ngoài."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afsondret"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "afsondret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "afsondret" đúng ngữ cảnh

Từ 'afsondret' thường được dùng để chỉ trạng thái bị cô lập về mặt vật lý hoặc xã hội. Cần phân biệt với các từ như 'isoleret' (cô lập) và 'ensom' (cô đơn), mặc dù chúng có ý nghĩa gần nhau. 'Afsondret' nhấn mạnh sự tách biệt khỏi môi trường xung quanh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "afsondret"