afsondret
Định nghĩa & Giải nghĩa "afsondret"
Định nghĩa (Dansk)
Holdt adskilt eller isoleret fra andre; ikke i kontakt eller forbindelse med andre.
Ý nghĩa của "afsondret" trong tiếng Việt
Cô lập, ẩn khuất, tách biệt khỏi những người hoặc vật khác.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afsondret"
-
"Efter skandalen levede han et afsondret liv på landet."
"Sau vụ bê bối, ông ấy sống một cuộc sống tách biệt ở vùng nông thôn."
-
"Øen er afsondret fra omverdenen."
"Hòn đảo này tách biệt khỏi thế giới bên ngoài."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afsondret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "afsondret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "afsondret" đúng ngữ cảnh
Từ 'afsondret' thường được dùng để chỉ trạng thái bị cô lập về mặt vật lý hoặc xã hội. Cần phân biệt với các từ như 'isoleret' (cô lập) và 'ensom' (cô đơn), mặc dù chúng có ý nghĩa gần nhau. 'Afsondret' nhấn mạnh sự tách biệt khỏi môi trường xung quanh.