(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa integreret
B2
adjektiv B2 Tổng quát

integreret

/ˈinteˌɡreˀt/
hợp nhất
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "integreret"

Định nghĩa (Dansk)

At være blevet en del af en helhed eller fungere som en samlet enhed.

Ý nghĩa của "integreret" trong tiếng Việt

Được kết hợp hoặc hòa trộn để tạo thành một thực thể duy nhất.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "integreret"

  • "Virksomheden har en integreret strategi for bæredygtighed."

    "Công ty có một chiến lược hợp nhất về tính bền vững."

  • "Integrationen af flygtninge i det danske samfund er en stor udfordring."

    "Việc hội nhập người tị nạn vào xã hội Đan Mạch là một thách thức lớn."

Cách dùng "integreret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "integreret" đúng ngữ cảnh

Từ "integreret" trong tiếng Đan Mạch có nghĩa là "hợp nhất", "tích hợp" hoặc "được kết hợp". Nó thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó đã trở thành một phần không thể thiếu của một hệ thống, tổ chức hoặc xã hội lớn hơn. Cần phân biệt sắc thái với các từ đồng nghĩa khác để sử dụng chính xác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "integreret"