(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa afvigelse
B1
substantiv B1 Khoa học, Thống kê, Tâm lý học

afvigelse

ɑvˈviˀɡəlsə
sự sai lệch
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "afvigelse"

Định nghĩa (Dansk)

En handling eller tilstand der afviger fra det normale, forventede eller ønskede.

Ý nghĩa của "afvigelse" trong tiếng Việt

Sự khác thường, sự sai lệch, sự lầm lạc so với chuẩn mực, thông thường hoặc dự kiến, thường là điều không mong muốn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afvigelse"

  • "Der var en afvigelse i regnskabet."

    "Có một sự sai lệch trong sổ sách kế toán."

  • "Hans opførsel var en afvigelse fra det normale."

    "Hành vi của anh ấy là một sự khác thường so với bình thường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afvigelse"

Đồng nghĩa

variation (sự biến đổi) uoverensstemmelse (sự không nhất quán)

Trái nghĩa

Cách dùng "afvigelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "afvigelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'afvigelse' thường được dùng để chỉ sự khác biệt so với một tiêu chuẩn, quy tắc hoặc kỳ vọng nào đó. Có thể dịch là 'sai lệch', 'khác biệt', hoặc 'lệch lạc' tùy ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'forskel', mang nghĩa 'sự khác biệt' nói chung mà không nhất thiết mang ý tiêu cực.

Bảng chia từ (Bøjning) của "afvigelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít afvigelse
Der er en afvigelse fra planen.
(Có một sự sai lệch so với kế hoạch.)
Xác định số ít afvigelsen
Afvigelsen blev rapporteret straks.
(Sự sai lệch đã được báo cáo ngay lập tức.)
Nguyên thể số nhiều afvigelser
Vi fandt flere afvigelser i dataene.
(Chúng tôi đã tìm thấy nhiều sai lệch trong dữ liệu.)
Xác định số nhiều afvigelserne
Afvigelserne skal undersøges nærmere.
(Những sai lệch cần được điều tra kỹ lưỡng hơn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Afvigelsens konsekvenser var alvorlige."

    "Hậu quả của sự sai lệch là nghiêm trọng."

  • "Virksomhedens afvigelsesrapporter er offentlige."

    "Các báo cáo về sự sai lệch của công ty là công khai."

  • "Vi undersøger afvigelsens årsag grundigt."

    "Chúng tôi điều tra kỹ lưỡng nguyên nhân của sự sai lệch."

Danh từ số nhiều
  • "Der var mange afvigelser fra planen under byggeriet af det nye museum."

    "Đã có nhiều sai lệch so với kế hoạch trong quá trình xây dựng bảo tàng mới."

  • "Kvalitetskontrollen afslørede flere alvorlige afvigelser i produktionen af medicinen."

    "Kiểm soát chất lượng đã phát hiện ra một vài sai lệch nghiêm trọng trong quá trình sản xuất thuốc."

  • "Statistikken viser tydelige afvigelser fra det forventede forbrugsmønster i de ældre aldersgrupper."

    "Số liệu thống kê cho thấy sự sai lệch rõ rệt so với mô hình tiêu dùng dự kiến ở các nhóm tuổi cao hơn."