(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa afvigende
B2
Adjective B2 General

afvigende

/ævˈviːɡənə/
lệch khỏi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "afvigende"

Định nghĩa (Dansk)

Som adskiller sig fra det normale eller forventede.

Ý nghĩa của "afvigende" trong tiếng Việt

Lệch khỏi các tiêu chuẩn thông thường hoặc được chấp nhận.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afvigende"

  • "Hans adfærd var afvigende fra det normale."

    "Hành vi của anh ấy khác thường so với bình thường."

  • "Rapporten viste afvigende resultater i forhold til tidligere undersøgelser."

    "Báo cáo cho thấy kết quả khác biệt so với các nghiên cứu trước đây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afvigende"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "afvigende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "afvigende" đúng ngữ cảnh

Từ "afvigende" thường được dùng để mô tả sự khác biệt so với tiêu chuẩn, quy tắc hoặc mong đợi thông thường. Nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực (nếu sự khác biệt là không mong muốn) hoặc trung lập (nếu sự khác biệt chỉ đơn thuần là khác biệt).

Bảng chia từ (Bøjning) của "afvigende"