(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa unormal
B1
adjektiv B1 Ngôn ngữ học, Giáo dục, Xã hội học

unormal

/uˈnɔrmɑl/
không chuẩn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "unormal"

Định nghĩa (Dansk)

Afvigende fra det normale; ikke i overensstemmelse med normen.

Ý nghĩa của "unormal" trong tiếng Việt

Không tuân theo hoặc dựa trên một tiêu chuẩn; bất thường hoặc dị biệt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "unormal"

  • "Hans opførsel var unormal i går."

    "Hành vi của anh ấy hôm qua thật bất thường."

  • "Lægen fandt unormale celler under undersøgelsen."

    "Bác sĩ tìm thấy những tế bào không bình thường trong quá trình kiểm tra."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "unormal"

Đồng nghĩa

abnorm (bất thường, dị thường) afvigende (lệch lạc, khác thường)

Trái nghĩa

Cách dùng "unormal" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "unormal" đúng ngữ cảnh

Từ 'unormal' thường được dùng để chỉ những điều không tuân theo tiêu chuẩn thông thường hoặc có tính chất bất thường. Cần phân biệt với 'usædvanlig' (bất thường, khác thường) có thể mang nghĩa tích cực hơn, chỉ những điều đặc biệt và thú vị.

Bảng chia từ (Bøjning) của "unormal"