unormal
Định nghĩa & Giải nghĩa "unormal"
Định nghĩa (Dansk)
Afvigende fra det normale; ikke i overensstemmelse med normen.
Ý nghĩa của "unormal" trong tiếng Việt
Không tuân theo hoặc dựa trên một tiêu chuẩn; bất thường hoặc dị biệt.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "unormal"
-
"Hans opførsel var unormal i går."
"Hành vi của anh ấy hôm qua thật bất thường."
-
"Lægen fandt unormale celler under undersøgelsen."
"Bác sĩ tìm thấy những tế bào không bình thường trong quá trình kiểm tra."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "unormal"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "unormal" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "unormal" đúng ngữ cảnh
Từ 'unormal' thường được dùng để chỉ những điều không tuân theo tiêu chuẩn thông thường hoặc có tính chất bất thường. Cần phân biệt với 'usædvanlig' (bất thường, khác thường) có thể mang nghĩa tích cực hơn, chỉ những điều đặc biệt và thú vị.