aktiv
Định nghĩa & Giải nghĩa "aktiv"
Định nghĩa (Dansk)
Noget eller nogen, der er virksom, energisk eller produktiv.
Ý nghĩa của "aktiv" trong tiếng Việt
Một thứ hoặc người hữu ích hoặc có giá trị.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "aktiv"
-
"Han er en aktiv deltager i debatten."
"Anh ấy là một người tham gia tích cực vào cuộc tranh luận."
-
"Virksomheden har mange aktiver."
"Công ty có nhiều tài sản."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aktiv"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "aktiv" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "aktiv" đúng ngữ cảnh
Từ 'aktiv' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa rộng hơn 'tài sản' trong tiếng Việt. 'Tài sản' thường chỉ những thứ có giá trị vật chất hoặc tinh thần, trong khi 'aktiv' nhấn mạnh tính hữu ích, năng động và có giá trị.