(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa aktiv
B1
adjektiv B1 Kinh tế

aktiv

/akˈtiːˀv/
tài sản
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aktiv"

Định nghĩa (Dansk)

Noget eller nogen, der er virksom, energisk eller produktiv.

Ý nghĩa của "aktiv" trong tiếng Việt

Một thứ hoặc người hữu ích hoặc có giá trị.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "aktiv"

  • "Han er en aktiv deltager i debatten."

    "Anh ấy là một người tham gia tích cực vào cuộc tranh luận."

  • "Virksomheden har mange aktiver."

    "Công ty có nhiều tài sản."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aktiv"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "aktiv" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "aktiv" đúng ngữ cảnh

Từ 'aktiv' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa rộng hơn 'tài sản' trong tiếng Việt. 'Tài sản' thường chỉ những thứ có giá trị vật chất hoặc tinh thần, trong khi 'aktiv' nhấn mạnh tính hữu ích, năng động và có giá trị.

Bảng chia từ (Bøjning) của "aktiv"