(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa energisk
B1
adjektiv B1 Sức khỏe và Lối sống

energisk

/e̝nɐˈɕisk/
tràn đầy năng lượng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "energisk"

Định nghĩa (Dansk)

Fuld af energi; virkelysten og aktiv.

Ý nghĩa của "energisk" trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện nhiều năng lượng; tràn đầy năng lượng; hăng hái.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "energisk"

  • "Hun er en meget energisk person."

    "Cô ấy là một người rất tràn đầy năng lượng."

  • "Han gik energisk i gang med opgaven."

    "Anh ấy bắt tay vào nhiệm vụ một cách hăng hái."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "energisk"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "energisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "energisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'energisk' thường được dùng để miêu tả người hoặc hành động thể hiện sự hăng hái và hoạt bát. Cần phân biệt với các sắc thái khác của sự năng động.

Bảng chia từ (Bøjning) của "energisk"