(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa værdi
A2
substantiv A2 Xã hội học, Kinh tế, Triết học, Quản trị kinh doanh

værdi

ˈvæɐ̯di
giá trị
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "værdi"

Định nghĩa (Dansk)

noget der er vigtigt eller værdifuldt for en person eller et samfund

Ý nghĩa của "værdi" trong tiếng Việt

Các nguyên tắc hoặc tiêu chuẩn hành vi; sự đánh giá của một người về những gì quan trọng trong cuộc sống.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "værdi"

  • "Familien er den højeste værdi for mig."

    "Gia đình là giá trị cao nhất đối với tôi."

  • "Vi skal holde fast i vores værdier."

    "Chúng ta phải giữ vững các giá trị của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "værdi"

Đồng nghĩa

Cách dùng "værdi" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "værdi" đúng ngữ cảnh

Từ 'værdi' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương đương với 'giá trị' trong tiếng Việt, thường liên quan đến những nguyên tắc đạo đức, những điều quan trọng trong cuộc sống mà một người hoặc một xã hội coi trọng. Cần phân biệt với 'pris' (giá cả) khi nói về giá trị tiền tệ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "værdi"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít værdi
Denne bil har en høj værdi.
(Chiếc xe này có giá trị cao.)
Xác định số ít værdien
Jeg forstår ikke værdien af denne aftale.
(Tôi không hiểu giá trị của thỏa thuận này.)
Nguyên thể số nhiều værdier
Vi skal respektere forskellige værdier.
(Chúng ta nên tôn trọng các giá trị khác nhau.)
Xác định số nhiều værdierne
Værdierne i virksomheden er vigtige.
(Các giá trị trong công ty là quan trọng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Virksomhedens værdier er grundlaget for dens succes."

    "Các giá trị của công ty là nền tảng cho sự thành công của nó."

  • "Jeg forstår ikke helt vigtigheden af livets værdier."

    "Tôi không hoàn toàn hiểu được tầm quan trọng của các giá trị cuộc sống."

  • "Samfundets værdisæt er under konstant forandring."

    "Hệ thống giá trị của xã hội đang thay đổi liên tục."