(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ressource
B1
substantiv B1 Kinh tế, Quản lý, Môi trường

ressource

/ʁeˈsɔːˌsə/
nguồn lực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ressource"

Định nghĩa (Dansk)

En kilde til forsyning eller støtte, som en person eller organisation kan trække på for at fungere effektivt.

Ý nghĩa của "ressource" trong tiếng Việt

Một nguồn cung cấp hoặc dự trữ tiền bạc, vật liệu, nhân sự và các tài sản khác mà một người hoặc tổ chức có thể sử dụng để hoạt động hiệu quả.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ressource"

  • "Virksomheden har brug for flere ressourcer for at kunne gennemføre projektet."

    "Công ty cần nhiều nguồn lực hơn để có thể hoàn thành dự án."

  • "Menneskelige ressourcer er vigtige for enhver organisation."

    "Nguồn nhân lực rất quan trọng đối với bất kỳ tổ chức nào."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ressource"

Đồng nghĩa

Cách dùng "ressource" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ressource" đúng ngữ cảnh

Từ 'ressource' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'nguồn lực' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn với các từ khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ressource"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít ressource
Virksomheden har brug for mere ressource.
(Công ty cần thêm nguồn lực.)
Xác định số ít ressourcen
Ressourcen er knap.
(Nguồn lực này khan hiếm.)
Nguyên thể số nhiều ressourcer
Vi har mange ressourcer til rådighed.
(Chúng tôi có nhiều nguồn lực để sử dụng.)
Xác định số nhiều ressourcerne
Ressourcerne skal fordeles ligeligt.
(Các nguồn lực phải được phân bổ đồng đều.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Virksomheden skal investere i den ressource, der er mest værdifuld."

    "Công ty nên đầu tư vào nguồn lực có giá trị nhất."

  • "God ledelse handler om at udnytte ressourcen effektivt."

    "Quản lý tốt là tận dụng nguồn lực một cách hiệu quả."

  • "Vi er nødt til at beskytte den ressource, som vandet er."

    "Chúng ta cần phải bảo vệ nguồn tài nguyên là nước."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Virksomheden har brug for en ressource for at forbedre sin effektivitet."

    "Công ty cần một nguồn lực để cải thiện hiệu quả hoạt động."

  • "Jeg ser it-afdelingen som en vigtig ressource for hele organisationen."

    "Tôi xem bộ phận IT như một nguồn lực quan trọng cho toàn bộ tổ chức."

  • "Kommunen mangler en ressource til at støtte de udsatte borgere."

    "Đô thị thiếu một nguồn lực để hỗ trợ những công dân dễ bị tổn thương."