(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa aldrig
A1
adverbium A1 Giao tiếp hàng ngày

aldrig

/ˈæltʁi/
không bao giờ
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aldrig"

Định nghĩa (Dansk)

intet tidspunkt; ikke noget tidspunkt

Ý nghĩa của "aldrig" trong tiếng Việt

Một câu diễn tả niềm tin mạnh mẽ rằng điều gì đó sẽ không xảy ra.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "aldrig"

  • "Jeg har aldrig været i København."

    "Tôi chưa bao giờ đến Copenhagen."

  • "Det vil aldrig ske."

    "Điều đó sẽ không bao giờ xảy ra."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aldrig"

Trái nghĩa

Cách dùng "aldrig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "aldrig" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'aldrig' được dùng để diễn tả một hành động hoặc sự kiện sẽ không bao giờ xảy ra. Nó tương đương với 'không bao giờ' trong tiếng Việt. Lưu ý vị trí của 'aldrig' trong câu có thể khác so với tiếng Việt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "aldrig"