(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ikke
A1
adverbium A1 Ngữ pháp

ikke

/ˈekə/
không
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ikke"

Định nghĩa (Dansk)

Bruges til at danne en negativ sætning.

Ý nghĩa của "ikke" trong tiếng Việt

Được sử dụng để tạo thành một câu phủ định.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ikke"

  • "Jeg er ikke sulten."

    "Tôi không đói."

  • "Hun kan ikke tale dansk."

    "Cô ấy không thể nói tiếng Đan Mạch."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ikke"

Trái nghĩa

jo (có, phải (để đáp lại một câu phủ định))

Cách dùng "ikke" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ikke" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'không' trong tiếng Việt. Thường đặt trước động từ chính trong câu.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ikke"