(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mangefacetteret
C1
adjektiv C1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

mangefacetteret

ˈmaŋəfasɛˌtʰeˀʁət
đa diện
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mangefacetteret"

Định nghĩa (Dansk)

Har mange forskellige aspekter eller karakteristika.

Ý nghĩa của "mangefacetteret" trong tiếng Việt

Có nhiều khía cạnh hoặc đặc điểm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mangefacetteret"

  • "Hun er en mangefacetteret kunstner, der arbejder med både maleri, skulptur og performance."

    "Cô ấy là một nghệ sĩ đa diện, làm việc với cả hội họa, điêu khắc và trình diễn."

  • "Virksomheden står over for en mangefacetteret udfordring i det nye marked."

    "Công ty đang đối mặt với một thách thức đa diện trên thị trường mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mangefacetteret"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "mangefacetteret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "mangefacetteret" đúng ngữ cảnh

Từ 'mangefacetteret' thường được sử dụng để mô tả những thứ phức tạp, có nhiều khía cạnh khác nhau, tương tự như 'đa diện' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, nó mang sắc thái nhấn mạnh sự phức tạp và đa dạng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "mangefacetteret"