mangefacetteret
Định nghĩa & Giải nghĩa "mangefacetteret"
Định nghĩa (Dansk)
Har mange forskellige aspekter eller karakteristika.
Ý nghĩa của "mangefacetteret" trong tiếng Việt
Có nhiều khía cạnh hoặc đặc điểm.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mangefacetteret"
-
"Hun er en mangefacetteret kunstner, der arbejder med både maleri, skulptur og performance."
"Cô ấy là một nghệ sĩ đa diện, làm việc với cả hội họa, điêu khắc và trình diễn."
-
"Virksomheden står over for en mangefacetteret udfordring i det nye marked."
"Công ty đang đối mặt với một thách thức đa diện trên thị trường mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mangefacetteret"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mangefacetteret" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "mangefacetteret" đúng ngữ cảnh
Từ 'mangefacetteret' thường được sử dụng để mô tả những thứ phức tạp, có nhiều khía cạnh khác nhau, tương tự như 'đa diện' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, nó mang sắc thái nhấn mạnh sự phức tạp và đa dạng hơn.